* Tháng 02:
| Dương | Âm | Thứ | Can Chi | Tốt xấu | Nên/Không nên |
| 1 | 14 | Chủ nhật | Bính Ngọ | Xấu |
|
| 2 | 15/12 | Thứ 2 | Đinh Mùi | Xấu |
|
| 3 | 16 | Thứ 3 | Mậu Thân | Xấu |
|
| 4 | 17 | Thứ 4 | Kỷ Dậu | Rất Xấu |
|
| 5 | 18 | Thứ 5 | Canh Tuất | Rất Tốt |
|
| 6 | 19 | Thứ 6 | Tân Hợi | Bình Thường |
|
| 7 | 20 | Thứ 7 | Nhâm Tý | Rất Tốt |
|
| 8 | 21 | Chủ nhật | Quý Sửu | Xấu |
|
| 9 | 22 | Thứ 2 | Giáp Dần | Xấu |
|
| 10 | 23 | Thứ 3 | Ất Mão | Bình Thường |
|
| 11 | 24 | Thứ 4 | Bính Thìn | Rất Xấu |
|
| 12 | 25 | Thứ 5 | Đinh Ty. | Xấu |
|
| 13 | 26 | Thứ 6 | Mậu Ngọ | Xấu |
|
| 14 | 27 | Thứ 7 | Kỷ Mùi | Xấu |
|
| 15 | 28 | Chủ nhật | Canh Thân | Rất Tốt |
|
| 16 | 29 | Thứ 2 | Tân Dậu | Rất Xấu |
|
| 17 | 1/1 | Thứ 3 | Nhâm Tuất | Xấu |
|
| 18 | 2 | Thứ 4 | Quý Hợi | Xấu |
|
| 19 | 3 | Thứ 5 | Giáp Tý | Bình Thường |
|
| 20 | 4 | Thứ 6 | Ất Sửu | Rất Tốt |
|
| 21 | 5 | Thứ 7 | Bính Dần | Xấu |
|
| 22 | 6 | Chủ nhật | Đinh Mão | Bình Thường |
|
| 23 | 7 | Thứ 2 | Mậu Thìn | Bình Thường |
|
| 24 | 8 | Thứ 3 | Kỷ Ty. | Rất Xấu |
|
| 25 | 9 | Thứ 4 | Canh Ngọ | Xấu |
|
| 26 | 10 | Thứ 5 | Tân Mùi | Rất Tốt |
|
| 27 | 11 | Thứ 6 | Nhâm Thân | Tốt |
|
| 28 | 12 | Thứ 7 | Quý Dậu | Xấu |
|
| 1 | 13 | Chủ nhật | Giáp Tuất | Rất Xấu |
|
| 2 | 14 | Thứ 2 | Ất Hợi | Xấu |
|
| 3 | 15/1 | Thứ 3 | Bính Tý | Rất Tốt |
|
- Ngày 09-02-2026 dương lịch với tuổi của bạn sinh năm 1981
Tuổi Tân Dậu thuộc Thạch Lựu Mộc. Căn Tân Kim đồng hành Chi Dậu Kim.
Nên: Đi xa, di chuyển, dời chỗ, khai trương, xuất hành, cầu tài, kết bạn, kết hôn, xin việc, nhận việc, đầu tư cổ phiếu, huy động vốn, xuất hàng, tiến hành công việc, thực hiện điều dự tính.
Kỵ: Thưa kiện, tranh cãi, trì hoãn công việc, xin nghỉ ngắn hạn, dời hẹn, chần chờ bỏ qua cơ hội.
Kết Luận: Mọi việc cứ để xảy ra tự nhiên sẽ có lợi, có tài lộc. Gia đạo an vui, tình cảm tốt. Có tin tức tốt lành về tình cảm, giao dịch. Thuận lợi cho việc đính ước, giao hẹn. Tài lộc tốt ở xa đến.
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|
26
8
|
27
9
|
28
10
|
29
11
|
30
12
|
31
13
|
1
14
|
|
2
15
|
3
16
|
4
17
|
5
18
|
6
19
|
7
20
|
8
21
|
|
9
22
|
10
23
|
11
24
|
12
25
|
13
26
|
14
27
|
15
28
|
|
16
29
|
17
1/1
|
18
2
|
19
3
|
20
4
|
21
5
|
22
6
|
|
23
7
|
24
8
|
25
9
|
26
10
|
27
11
|
28
12
|
1
13
|
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo